bàn tính

  1. abaque
  2. examiner à fond; envisager; supputer; calculer
    • bàn đi tính lại
      examiner à plusieurs reprises

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bàn tính"

bàn tính
Một học sinh đang sử dụng bàn tính để làm toán.